chiếu cạp
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần mép được viền chắc chắn của tấm chiếu: "chiếu cạp" chỉ phần rìa, mép của tấm chiếu (thường làm bằng tre, nứa hoặc cói), nơi được gia cố kỹ lưỡng bằng cách kết thêm nhiều lớp sợi hoặc dùng một thanh nan tre để viền, nhằm tạo độ bền chắc, tránh tình trạng sợi chiếu bị tuột ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chiếu cạp của tấm chiếu mới này được đan rất khéo, chắc chắn. (Phần mép viền của tấm chiếu mới này được làm rất tinh xảo và bền chắc.)
- Tấm chiếu cũ đã bị mục hết chiếu cạp. (Tấm chiếu cũ đã bị hỏng phần mép viền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chiếu cói cạp tre": loại chiếu được dệt từ sợi cói và có phần mép được viền chắc chắn bằng thanh tre.
- Bà tôi vẫn thích dùng loại chiếu cói cạp tre vì nó bền lắm. (Bà tôi vẫn ưa chuộng loại chiếu cói được viền mép bằng tre vì độ bền cao của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Cạp (danh từ): phần mép, riềm được gia cố của một vật dụng bằng vải, chiếu, v.v.
- Cạp quần (phần trên cùng của thân quần, thường có dây rút hoặc cúc).
- Riềm chiếu (danh từ): từ đồng nghĩa, chỉ phần mép, viền của tấm chiếu.
Từ đồng nghĩa
- Riềm chiếu: phần viền mép của tấm chiếu.
- Mép chiếu: phần rìa, cạnh của tấm chiếu.
Thành ngữ liên quan
- Chắc như chiếu cạp: thành ngữ ví von sự kiên cố, vững chãi, khó có thể phá vỡ, giống như phần mép đã được gia cố chắc chắn của tấm chiếu.
- Lời hứa của anh ấy chắc như chiếu cạp. (Lời hứa của anh ấy rất kiên cố và đáng tin cậy.)